WELCOME TO

VINH MOC TUNNEL KITCHEN

More than a Vietnamese restaurant, VINH MOC Tunnel Kitchen is a place where food, culture, and stories come together. Inspired by the Vinh Moc Tunnels, we invite you to experience Vietnam through every dish and every story. 

VINH MOC Tunnel Kitchen không chỉ phục vụ ẩm thực Việt Nam, mà còn là nơi kết nối hương vị, văn hóa và những câu chuyện làm nên bản sắc Việt. Lấy cảm hứng từ Địa đạo Vịnh Mốc, chúng tôi mời bạn khám phá Việt Nam qua từng món ăn và từng câu chuyện được kể.

Behind every dish is a place. Behind every place is a story. Explore the landmarks, traditions, and people that inspire VINH MOC Tunnel Kitchen.

Đằng sau mỗi món ăn là một vùng đất. Đằng sau mỗi vùng đất là một câu chuyện. Hãy cùng khám phá những địa danh, truyền thống và con người đã trở thành nguồn cảm hứng cho VINH MOC Tunnel Kitchen.

VINH MOC TUNNELS – AN UNDERGROUND VILLAGE

ĐỊA ĐẠO VỊNH MỐC – MỘT NGÔI LÀNG SỐNG TRONG LÒNG ĐẤT

During one of the most challenging periods in Vietnam's history, the people of Vinh Moc faced a life-changing decision: leave their homeland or stay and protect the place where generations of their families had lived. They chose to stay. From that remarkable determination, an extraordinary underground village was born.

Located on the red basalt coastline of Quang Tri Province, about 8 kilometers north of Cua Tung Beach and facing Con Co Island, Vinh Moc held an important position along the central coast. To protect the local community and sustain daily life, the villagers decided to build a large underground tunnel system where families could continue living safely. At 7:00 a.m. on July 25, 1965, the first shovel struck the ground, marking the beginning of an extraordinary achievement.

There were no modern machines or specialized equipment. Armed only with shovels, hoes, bamboo baskets, and their own hands, hundreds of villagers worked day and night. Men dug the tunnels, women carried away the soil, while elders and children supported the work in countless other ways. Families prepared warm meals for the digging teams, and the entire community worked together with a single purpose—to preserve life and protect their village.

After more than 600 days of continuous effort and approximately 18,000 working days, the Vinh Moc Tunnels were completed. Stretching over 2 kilometers, the tunnel system consists of three levels, ranging from 15 to 23 meters underground. Carved into solid red basalt soil, the tunnels remain remarkably stable to this day.

What makes Vinh Moc truly exceptional is not only its engineering, but the fact that it became a complete underground village. Inside were 82 family living quarters, freshwater wells, a medical station, a maternity room, food storage areas, communication rooms, guard posts, and even a community hall where villagers gathered together.

Life continued beneath the ground. Meals were cooked. Children were raised. People cared for one another and maintained a strong sense of community. The tunnels also feature thirteen entrances—six leading toward the hills and seven opening to the sea—providing natural ventilation and connecting the underground village with the outside world.

One of the most touching stories of Vinh Moc is that 17 children were born inside the tunnels. Their first cries echoed beneath the earth, becoming powerful symbols of hope and the enduring spirit of life. Even in the most difficult circumstances, the community continued to look toward the future.

Today, the Vinh Moc Tunnels are one of Quang Tri's most remarkable heritage sites. More than an extraordinary feat of engineering, they stand as a lasting testament to resilience, unity, creativity, and the unwavering determination to preserve everyday life. Vinh Moc is not only a story of history—it is, above all, a story of humanity and the enduring power of life.

Giữa những năm tháng chiến tranh ác liệt, khi vùng đất Vĩnh Linh ngày đêm hứng chịu bom đạn, người dân Vịnh Mốc đã đứng trước lựa chọn sinh tử: rời bỏ quê hương hoặc ở lại để giữ lấy mảnh đất mình đã gắn bó bao đời. Họ đã chọn ở lại. Và từ quyết tâm ấy, một ngôi làng đặc biệt được hình thành dưới lòng đất.

Vịnh Mốc nằm trên dải đất đỏ bazan ven biển Quảng Trị, cách Cửa Tùng khoảng 8km về phía bắc, hướng ra đảo Cồn Cỏ. Trong những năm chiến tranh, nơi đây giữ vị trí chiến lược quan trọng: là điểm tập kết lương thực, thực phẩm, vũ khí để chi viện cho đảo Cồn Cỏ và chiến trường miền Nam bằng đường biển. Chính vì vậy, Vịnh Mốc trở thành mục tiêu đánh phá dữ dội. Khi những hầm trú ẩn thông thường không còn đủ an toàn trước bom khoan, bom tấn và pháo kích liên tục, Chi bộ và nhân dân Vịnh Mốc đã quyết định đào một hệ thống địa đạo quy mô lớn để cả làng có thể sinh sống lâu dài dưới lòng đất. Đúng 7 giờ sáng ngày 25/7/1965, nhát cuốc đầu tiên được bổ xuống, mở đầu cho công trình lịch sử ấy. Không máy móc hiện đại. Không thiết bị chuyên dụng.

Chỉ với cuốc, xẻng, quang gánh và đôi bàn tay trần, hàng trăm người dân đã thay phiên nhau đào ngày đêm. Đàn ông xuống hầm đào đất. Phụ nữ gánh đất ra biển, ngụy trang dấu vết. Người già chẻ tre đan rổ, trẻ nhỏ được chăm sóc để người lớn yên tâm lao động. Các gia đình thay nhau nấu những bữa cơm nóng mang đến cho đội đào hầm. Cả làng cùng làm, cùng ăn, cùng giữ lấy sự sống. Sau hơn 600 ngày đêm với khoảng 18.000 ngày công, hệ thống địa đạo Vịnh Mốc hoàn thành với tổng chiều dài 2.034 mét, gồm 3 tầng sâu từ 15 đến 23 mét. Đường hầm cao khoảng 1,7m, rộng 1,2m, được đào trong nền đất đỏ bazan chắc kết dính nên bền vững và ít sạt lở. Nhưng điều làm Vịnh Mốc trở nên phi thường không chỉ là quy mô công trình, mà là cách nơi đây trở thành một ngôi làng thật sự dưới lòng đất.

Trong địa đạo có 82 căn hộ gia đình, có giếng nước, trạm xá, nhà hộ sinh, kho lương thực, nơi trực gác, phòng thông tin liên lạc và hội trường sức chứa 40–50 người để họp hành, sinh hoạt cộng đồng. Cuộc sống không dừng lại vì chiến tranh. Trong lòng đất ấy, người ta vẫn nấu ăn, vẫn chăm con, vẫn chữa bệnh, vẫn sống như một cộng đồng trọn vẹn.

Địa đạo có 13 cửa ra vào, gồm 6 cửa lên đồi và 7 cửa hướng ra biển. Những cửa biển này vừa đón gió tự nhiên giúp hầm thông thoáng, vừa là lối vận chuyển hàng hóa ra đảo Cồn Cỏ. Từ nơi tưởng như bị vây hãm, người dân vẫn mở đường ra biển lớn, tiếp tục nối mạch sống với bên ngoài. Tầng sâu nhất của địa đạo là nơi cất giữ lương thực và vũ khí. Từ đây, hàng nghìn tấn hàng đã được chuyển ra Cồn Cỏ và chi viện cho miền Nam.

Vịnh Mốc vì thế không chỉ bảo vệ dân làng, mà còn góp phần vào hậu phương của cả một vùng đất lửa. Giữa những năm tháng khốc liệt ấy, nhiều em bé đã chào đời trong lòng địa đạo. Tiếng khóc trẻ thơ vang lên giữa bóng tối chiến tranh trở thành biểu tượng cảm động nhất cho sức sống con người. Nơi bom đạn muốn hủy diệt, sự sống vẫn nảy mầm. Hôm nay, Địa đạo Vịnh Mốc không chỉ là di tích lịch sử nổi tiếng của Quảng Trị. Đó là minh chứng cho lòng dũng cảm, tinh thần đoàn kết và sức sáng tạo phi thường của người Việt Nam.

Một công trình được xây bằng đất đá, nhưng tồn tại nhờ niềm tin, tình người và khát vọng được sống. Vịnh Mốc là câu chuyện của lịch sử. Nhưng trên hết, đó là câu chuyện về sự sống không bao giờ khuất phục.

"HOÀNG CẦM" KITCHEN – THE FIRE THAT LEFT NO SMOKE

BẾP HOÀNG CẦM – NGỌN LỬA KHÔNG KHÓI

In difficult times, preparing a meal was about far more than food—it was about preserving everyday life.

To keep cooking fires hidden, the Vietnamese created a remarkable innovation known as the Hoang Cam Kitchen. Its underground ventilation system guided smoke through a series of concealed channels beneath the earth, allowing it to cool and disperse naturally before reaching the surface. By the time it emerged, the smoke was almost invisible.

Thanks to this ingenious design, families living inside the Vinh Moc Tunnels were able to cook every day. Rice was still prepared. Fish was still braised. Sweet potatoes were boiled, and soup continued to simmer. The meals were simple, made from whatever ingredients were available, but they sustained an entire community and preserved the rhythm of daily life.

The Hoang Cam Kitchen was more than an engineering solution. It became a way to protect one of life's simplest yet most meaningful traditions—a family meal.

Deep beneath the ground, where so much had changed, the warmth of those cooking fires remained. Quietly, faithfully, they brought people together and kept hope alive.

Trong điều kiện chiến tranh, một bữa cơm không chỉ là chuyện ăn uống — mà còn là chuyện sống còn. Khói bếp, nếu bốc thẳng lên từ mặt đất, có thể trở thành dấu hiệu để máy bay phát hiện và ném bom. Vì vậy, để giữ được bếp lửa mà không lộ dấu vết, người Việt đã nghĩ ra một cách nấu ăn đặc biệt: bếp Hoàng Cầm. Bếp được thiết kế với hệ thống dẫn khói ngầm dưới đất. Khói không thoát ra ngay tại chỗ nấu, mà đi qua nhiều đoạn rãnh dài, len lỏi dưới lớp đất trước khi tản ra xa, nguội dần và tan vào không khí. Khi lên đến mặt đất, khói gần như không còn nhìn thấy. Nhờ đó, trong lòng địa đạo Vịnh Mốc, những căn bếp vẫn có thể đỏ lửa mỗi ngày.

Người ta vẫn nấu cơm. Vẫn kho cá. Vẫn luộc khoai, nấu canh. Những bữa ăn khi ấy không cầu kỳ — chỉ là những gì có thể kiếm được trong hoàn cảnh thiếu thốn. Nhưng chính những bữa cơm ấy đã nuôi sống cả một cộng đồng, giữ cho nhịp sống không bị đứt đoạn. Bếp Hoàng Cầm, vì thế, không chỉ là một sáng kiến kỹ thuật.

Đó là cách con người giữ lại một điều rất bình dị: một bữa cơm gia đình. Trong bóng tối của lòng đất, nơi mọi thứ có thể bị tước đi, ngọn lửa ấy vẫn tồn tại — âm thầm, bền bỉ, và đủ ấm để giữ con người ở lại với nhau.

THREE WELLS BENEATH THE GROUND

BA GIẾNG NƯỚC DƯỚI LÒNG ĐẤT

Building an underground village required more than tunnels alone. It needed water—for drinking, cooking, caring for children, and sustaining the daily lives of hundreds of people. That is why three freshwater wells were created deep within the Vinh Moc Tunnels.

Even today, many visitors are surprised to discover that an underground tunnel system could provide enough fresh water for an entire community. But for the people of Vinh Moc, these wells were far more than an engineering achievement—they were the source of life.

Every bucket of water drawn meant a meal could be prepared. A child could be bathed. A mother could cook a bowl of porridge for her family. In a time when every resource was precious, water became one of the community's greatest treasures.

For years, these three wells quietly sustained life beneath the ground, nourishing an entire underground village and standing as a remarkable testament to human ingenuity, resilience, and the determination to preserve everyday life under extraordinary circumstances.

Để xây dựng một ngôi làng dưới lòng đất, chỉ có những đường hầm là chưa đủ. Người ta cần nước. Nước để uống. Nước để nấu ăn. Nước để chăm sóc trẻ nhỏ. Nước để duy trì cuộc sống cho hàng trăm con người mỗi ngày. Bởi vậy, giữa lòng địa đạo Vịnh Mốc đã xuất hiện ba giếng nước ngọt. Cho đến hôm nay, nhiều du khách vẫn ngạc nhiên khi biết rằng trong một hệ thống hầm sâu dưới lòng đất lại tồn tại những giếng nước có thể phục vụ sinh hoạt cho cả cộng đồng. Nhưng đối với người dân Vịnh Mốc năm ấy, những giếng nước không chỉ là công trình kỹ thuật. Đó là nguồn sống.

Mỗi gàu nước được kéo lên đồng nghĩa với việc bữa cơm tối có thể được nấu. Một đứa trẻ có thể được tắm rửa. Một người mẹ có thể pha bát cháo cho con. Trong những năm tháng mọi thứ đều khan hiếm, nước trở thành thứ vô giá. Ba giếng nước ấy âm thầm chảy suốt nhiều năm, nuôi dưỡng cả một ngôi làng dưới lòng đất và trở thành minh chứng cho khả năng thích nghi đáng kinh ngạc của con người trước nghịch cảnh.

17 CHILDREN – NEW LIFE BENEATH THE GROUND

17 ĐỨA TRẺ – NHỮNG MẦM SỐNG TRONG LÒNG ĐẤT

While the people of Vinh Moc lived beneath the ground, life did not come to a standstill—including the birth of new generations. During that time, 17 children were born inside the tunnels.

Their births were not simply a matter of chance, but part of a community carefully prepared to continue everyday life. The tunnel system included a small maternity room, where mothers were cared for with the support of local medical workers and experienced villagers. Conditions were modest—space was limited, lighting was minimal, and supplies were scarce. Yet every effort was made to ensure that each new life could be welcomed safely. For the people of Vinh Moc, the birth of a child was never just a family's joy—it belonged to the entire community.

And so, beneath the earth, the first cries of newborn babies echoed seventeen times. Not in a modern hospital, but in a place created to protect life. These children grew up surrounded by simple family meals, shared care, and the warmth of an entire village.

They were more than children born under extraordinary circumstances. They became enduring symbols of hope, proving that even beneath the ground, life could continue to flourish. The Vinh Moc Tunnels were never simply a place to endure difficult times. They were a place where people chose to build a future—and where a new generation began.

Trong những năm tháng người dân Vịnh Mốc sống dưới lòng đất để tránh bom đạn, cuộc sống không dừng lại — kể cả việc sinh con. Tại đây, 17 em bé đã được sinh ra ngay trong địa đạo.

Không phải ngẫu nhiên, mà là một phần của đời sống đã được chuẩn bị. Trong hệ thống địa đạo có một khu vực hộ sinh riêng, nơi phụ nữ trong làng sinh nở với sự hỗ trợ của cán bộ y tế và những người có kinh nghiệm. Điều kiện khi ấy dĩ nhiên không thể đầy đủ như trên mặt đất. Không gian chật hẹp. Ánh sáng hạn chế. Dụng cụ thiếu thốn. Nhưng mọi thứ vẫn được tổ chức để đảm bảo an toàn ở mức có thể — bởi với người dân Vịnh Mốc, việc một đứa trẻ được sinh ra không chỉ là chuyện của một gia đình, mà là chuyện của cả cộng đồng.

Và rồi, trong lòng đất sâu, những tiếng khóc đầu đời đã vang lên - 17 lần như thế. Không phải trong bệnh viện, không phải giữa điều kiện y tế đầy đủ, mà giữa một không gian được tạo ra để chống lại bom đạn. Những đứa trẻ ấy lớn lên trong lòng địa đạo, được nuôi dưỡng bằng những bữa cơm giản dị và sự chở che của cả một ngôi làng. Những đứa trẻ ấy không chỉ là những em bé được sinh ra trong hoàn cảnh đặc biệt. Những đứa trẻ ấy là minh chứng rằng, ngay cả khi phải sống dưới lòng đất, con người vẫn không ngừng tiếp tục sự sống của mình. Giữa chiến tranh, Vịnh Mốc không chỉ là nơi để tồn tại. Đó là nơi con người vẫn chọn sinh ra một thế hệ mới.

THIRTEEN DOORS OPENING TO THE LIGHT

13 CÁNH CỬA MỞ RA ÁNH SÁNG

The Vinh Moc Tunnels have thirteen entrances—six leading toward the hills and seven opening to the sea. On a map, they may appear to be nothing more than entrances and exits.

But for the people of Vinh Moc, each doorway served a unique purpose. They were routes for transporting food and supplies, passageways for those carrying out daily tasks, and channels through which the cool sea breeze flowed into the underground village. Above all, they were the paths that led back to daylight. After spending hours beneath the ground, people would emerge through these doors to fish, tend their gardens and fields, work, and continue their daily lives.

These entrances connected two worlds: one below the ground, where families found safety, and one above, where the homeland they refused to leave awaited them. Perhaps that is why, for the people of Vinh Moc, these were never simply tunnel entrances—they were doors of hope.

Địa đạo Vịnh Mốc có 13 cửa. Sáu cửa hướng về phía đồi. Bảy cửa mở ra biển. Nhìn trên bản vẽ, đó chỉ là những lối ra vào.

Nhưng với người dân Vịnh Mốc năm ấy, mỗi cánh cửa đều mang một ý nghĩa riêng. Đó là con đường để vận chuyển lương thực. Là lối đi cho những người làm nhiệm vụ tiếp tế. Là nơi đón những luồng gió mặn từ biển thổi vào lòng đất. Và cũng là nơi để nhìn thấy ánh sáng. Sau nhiều giờ sinh hoạt trong địa đạo, người dân vẫn phải bước lên mặt đất để lao động, đánh cá, chăm sóc ruộng vườn và tiếp tục cuộc sống thường ngày.

Những cánh cửa ấy kết nối hai thế giới. Một bên là nơi trú ẩn. Một bên là quê hương mà họ quyết tâm không rời bỏ. Có lẽ vì vậy mà với người dân Vịnh Mốc, những lối ra ấy chưa bao giờ chỉ là cửa địa đạo. Đó là những cánh cửa của hy vọng

THE UNDERGROUND COMMUNITY HALL

HỘI TRƯỜNG TRONG LÒNG ĐẤT

One of the most surprising features of the Vinh Moc Tunnels is that they were more than a place to live or store food. Deep beneath the ground, the community even built a meeting hall.

This shared space was large enough for village meetings, community gatherings, and even cultural performances. After long days of work and difficult times, people still sang together, shared stories, and gathered side by side.

These moments reveal that the purpose of the Vinh Moc Tunnels was never simply to provide shelter. The people of Vinh Moc were determined to preserve the very things that make a community whole—connection, joy, and a shared spirit. Even beneath the ground, they found ways to continue living, not merely surviving.

Điều khiến nhiều người bất ngờ khi tìm hiểu về địa đạo Vịnh Mốc là nơi đây không chỉ có phòng ở hay kho lương thực. Còn có cả một hội trường.

Giữa lòng đất sâu hàng chục mét, người dân đã dành một khoảng không gian đủ lớn để họp dân, tổ chức sinh hoạt cộng đồng và thậm chí là biểu diễn văn nghệ. Sau những ngày lao động và đối mặt với chiến tranh, người ta vẫn hát. Vẫn kể chuyện. Vẫn ngồi cạnh nhau để lắng nghe một buổi sinh hoạt chung.

Điều đó cho thấy mục tiêu của địa đạo Vịnh Mốc chưa bao giờ chỉ là giúp con người tồn tại. Người dân nơi đây còn muốn giữ lại những điều làm nên một cộng đồng: sự kết nối, niềm vui và đời sống tinh thần. Ngay cả dưới lòng đất, họ vẫn tìm cách sống một cuộc sống trọn vẹn nhất có thể.

During the years when the people of Vinh Moc lived beneath the ground, 17 children were born inside the tunnels. Names such as Huong, Hien, Thanh, Du, An, Thien, Thuong, and Thuy became symbols of new life in extraordinary circumstances. More than half a century later, many of them still live in their hometown, now as parents and grandparents. Others have built lives elsewhere, yet the stories of their first days beneath the earth remain an inseparable part of Vinh Moc's identity.

Born inside the tunnels in 1967, Nguyen Quoc Thanh grew up to become a fisherman, following the path of his father and generations before him. His life has never been one of great wealth, but it has been rich in resilience. His mother often recalled the challenges of giving birth underground, where food was scarce and families relied on cassava and sweet potatoes to get through each day. When Thanh was only a few weeks old, she carried him to Ha Tinh Province for safety, returning home only years later. His earliest memories were shaped not by playgrounds, but by a landscape slowly recovering with his community.

For Ho Thi Du, memories of her birth are always tied to the rainy season. Water seeped through the tunnel walls, and families covered their sleeping areas with plastic sheets to keep dry. Narrow passages filled with water, dim oil lamps provided the only light, and families lived side by side in a remarkably confined space. Even today, her mother still becomes emotional when recalling those days.

Ho Thi Thien carries a different story. Shortly after she was born, her father passed away, leaving her mother to raise four children alone. She often shares the stories passed down by her mother—of births with almost no medical supplies, where simple household items became essential tools. They are memories that reveal both the hardships people faced and the extraordinary care they showed one another.

Among the 17 children born in the tunnels, some remained in Vinh Moc while others pursued careers across Vietnam. Le Xuan An, also born in 1967, now works in the public sector. His father was one of the villagers who helped build the tunnel system and often reminded him that the tunnels were created not only to provide protection, but to preserve an entire community and its way of life.

Around 2005, all 17 of these children reunited for the first time. Standing together decades later, they were more than individuals—they had become living witnesses to an extraordinary chapter in Vietnam's history. Today, many of them are grandparents themselves, finding happiness in watching their children and grandchildren grow up in peace.

The children born beneath the ground did more than survive. They grew up, built families, and continued the story of Vinh Moc—living proof that even in the most challenging circumstances, life always finds a way to move forward.

Trong những năm tháng người dân Vịnh Mốc sống dưới lòng địa đạo, đã có 17 đứa trẻ chào đời. Những cái tên như Hường, Hiền, Thành, Dữ, An, Thiện, Thương, Thủy… được đặt cho những em bé sinh ra trong hoàn cảnh đặc biệt ấy — những mầm sống lớn lên giữa chiến tranh, giữa lòng đất sâu. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, họ giờ đây đã trở thành ông, bà, vẫn sống trên chính mảnh đất quê hương. Có người đã đi xa, nhưng câu chuyện về những ngày tháng đầu đời của họ vẫn còn được nhắc lại — như một phần ký ức không thể tách rời của vùng đất này.

Sinh ra trong lòng địa đạo năm 1967, ông Nguyễn Quốc Thành lớn lên và tiếp tục gắn bó với biển như cha ông mình. Cuộc sống ngư phủ không mang lại sự dư dả, nhưng đủ để ông nuôi con cái trưởng thành. Với ông, điều còn lại không phải là thiếu thốn, mà là ký ức về một thời mà sự sống phải được gìn giữ từng ngày. Mẹ ông từng kể lại rằng, những ngày sinh con dưới lòng đất là chuỗi ngày vô cùng vất vả. Chiến tranh khốc liệt buộc cả làng phải xuống địa đạo sinh sống, lương thực thiếu thốn, bữa ăn chỉ có khoai, sắn cầm hơi qua ngày. Khi ông mới hơn nửa tháng tuổi, mẹ đã phải bồng con sơ tán ra Hà Tĩnh. Mãi đến năm 1973, khi bom đạn tạm ngưng, hai mẹ con mới trở về quê hương. Ký ức tuổi thơ của ông không phải là những cánh đồng hay sân chơi, mà là những giao thông hào và hố bom còn hằn sâu trên mặt đất.

Với bà Hồ Thị Dữ, câu chuyện về ngày mình được sinh ra luôn gắn liền với mùa mưa. Trong lòng địa đạo khi ấy ẩm thấp, nước thấm xuống từ trên cao. Người dân phải dùng nilon che lại để tránh nước nhỏ xuống nơi nằm. Lối đi đọng nước, ai cũng phải lội qua mỗi ngày, chân vì thế mà sưng lên. Không gian chật hẹp, mọi người nằm sát nhau, ánh sáng chỉ le lói từ những chiếc đèn dầu. Mỗi lần nhắc lại, mẹ bà vẫn không giấu được nước mắt khi kể về những ngày tháng ấy.

Bà Hồ Thị Thiện mang trong mình một ký ức khác — ký ức về sự mất mát. Sau khi sinh bà không lâu, cha qua đời, để lại mẹ một mình nuôi bốn người con giữa chiến tranh. Những câu chuyện mẹ kể lại về những lần sinh nở trong địa đạo luôn khiến người nghe nghẹn lại: có khi không có bông băng, chỉ có thể dùng chính áo quần để bọc con; có lúc không có dao kéo, người ta phải dùng vỏ tre sắc để cắt cuống rốn. Đó là những điều tưởng như không thể xảy ra trong đời sống bình thường, nhưng lại là thực tế của một thời.

Trong số 17 người con sinh ra dưới lòng địa đạo năm ấy, có người tiếp tục cuộc sống bình dị tại quê nhà, có người trưởng thành và làm việc trong các cơ quan nhà nước. Ông Lê Xuân An, sinh năm 1967, hiện công tác trong ngành kiểm sát, là một trong những người như vậy. Sinh ra giữa bom đạn, lớn lên từ ký ức của mẹ về những ngày sống trong lòng đất tối, chật chội và thiếu thốn, ông mang theo niềm tự hào đặc biệt về nơi mình đã bắt đầu cuộc đời. Cha ông — một trong những người tham gia xây dựng địa đạo — từng kể lại rằng công trình ấy không chỉ để chiến đấu, mà để đảm bảo cuộc sống cho cả một cộng đồng trong chiến tranh.

Khoảng năm 2005, 17 con người ấy đã có dịp gặp lại nhau trong một buổi hội ngộ do địa phương tổ chức. Sau nhiều năm, họ đứng cùng nhau, không chỉ như những cá nhân riêng lẻ, mà như những chứng nhân sống của một giai đoạn lịch sử. Giờ đây, khi đã đi qua hơn nửa cuộc đời, nhiều người trong số họ đã lên chức ông, bà. Họ không còn sức lao động như trước, nhưng niềm hạnh phúc lại đến từ những điều giản dị hơn: nhìn con cháu trưởng thành, sống bình yên, không còn phải đối mặt với đói khát hay bom đạn như thế hệ của mình đã từng.

Những đứa trẻ sinh ra trong lòng địa đạo năm ấy không chỉ lớn lên. Họ đã sống, đã lập gia đình, đã tiếp nối cuộc đời — như một minh chứng rằng, ngay cả trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, sự sống vẫn luôn tìm được cách để tiếp tục.

VINH MOC TUNNEL KITCHEN

1A Pham Ngu Lao St,. Hue City, Vietnam

0234 3993 456